-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6757:2000Phương tiện giao thông đường bộ. Mã nhận dạng quốc tế nhà sản xuất phụ tùng (WPMI) Road vehicles. World parts manufacturer identifier (WPMI) code |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6701:2011Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định lưu huỳnh bằng phổ huỳnh quang bước sóng tán xạ tia X Standard Test Method for Sulfur in Petroleum Products by Wavelength Dispersive X-ray Fluorescence Spectrometry |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10038:2013Vật liệu dệt. Các đặc điểm của vải dệt Textiles. Woven fabric descriptions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||