• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11693:2016

Tinh quặng đồng, chì và kẽm sulfua – Xác định các giới hạn ẩm vận chuyển – Phương pháp bàn chảy

Copper, lead, and zinc sulfide concentrates – Determination of transportable moisture limits – Flow– table method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 11691:2016

Tinh quặng đồng, chì, kẽm và niken – Hướng dẫn kiểm tra các hệ thống lấy mẫu cơ giới

Copper, lead, zinc and nikel concentrates – Guidelines for the inspection of mechanical sampling systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11825-6:2017

Đất, đá quặng thiếc - Phần 6: Xác định hàm lượng lưu huỳnh - Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 4554:2009

Thống kê ứng dụng. Ước lượng và khoảng tin cậy đối với các tham số của phân bố Weibull

Applied statistics – Estimation and confidence intervals for parameters of Weibull distribution

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 13426:2021

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống lắp đặt cố định – Các yêu cầu đối với việc thẩm định các công cụ mô phỏng được sử dụng để thiết kế hệ thống cung cấp điện kéo

Railway applications - Fixed installations - Requirements for the validation of simulation tools used for the design of electric traction power supply systems

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 14408:2025

Hệ thống quản lý sử dụng nước hiệu quả – Yêu cầu hướng dẫn sử dụng

Water efficiency management systems – Requirements with guidance for use

208,000 đ 208,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-70:2013

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-70: Yêu cầu cụ thể đối với máy vắt sữa

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-70: Particular requirements for milking machines

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 4407:2001

Bột giấy. Xác định độ khô

Pulps. Determination of dry matter content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 8089-1:2009

Cáp và dây tần số thấp có cách điện và vỏ bọc đều là PVC. Phần 1: Phương pháp đo và thử nghiệm chung

Low-frequency cables and wires with PVC insulation and PVC sheath. Part 1: General test and measuring methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11953-2:2017

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 2: Xác định trở lực hô hấp

Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 2: Determination of breathing resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 10306:2014

Bê tông cường độ cao - Thiết kế thành phần mẫu hình trụ.

High strength concrete - Proportional Design with cylinder sample

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 13079-3:2020

An toàn quang sinh học của bóng đèn và hệ thống bóng đèn – Phần 3: Hướng dẫn sử dụng an toàn thiết bị nguồn sáng dạng xung cường độ cao lên người

Photobiological safety of lamps and lamp systems – Part 3: Guidelines for the safe use of intense pulsed light source equipment on humans

150,000 đ 150,000 đ Xóa
13

TCVN 4954:1989

Xe đạp - Yêu cầu an toàn đối với xe đạp hai bánh

Cycles - Safety requirements for bicycles

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 10382:2014

Di sản văn hóa và các vấn đề liên quan - Thuật ngữ và định nghĩa chung

Cultural Heritage and related matters - General terms and definitions

196,000 đ 196,000 đ Xóa
15

TCVN 5195:1990

Vàng và hợp kim vàng. Mác

Gold and gold alloys. Marks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 2401:1978

Hệ thuỷ lực, khí nén và bôi trơn. Nối ống không chuyển bậc bốn ngả có vòng mím Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Kết cấu và kích thước cơ bản

Hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Crosses with adapter sleeves for pressure Pa=40MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
17

TCVN 5747:1993

Thép - Phương pháp xác định chiều sâu lớp thấm cacbon

Steel - Determination of depth of carburized case

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 11692:2016

Tinh quặng đồng, chì, kẽm và niken – Phương pháp lấy mẫu dạng bùn

Copper, lead, zinc and nikel concentrates – Sampling of slurries

212,000 đ 212,000 đ Xóa
19

TCVN 10883:2016

Xác định dioxin và furan clo hóa từ tetra đến octa trong đất và trong trầm tích bằng phương pháp sắc ký khí – Khối phổ phân giải cao pha loãng đồng vị.

Determination of tetra– through octa– chlorinated dioxins and furans in soil sediment by isotope dilution high resolution gas chromatography–high resolution mass spectrometry

200,000 đ 200,000 đ Xóa
20

TCVN 8119:2009

Rau quả và sản phẩm rau quả. Xác định hàm lượng sắt. Phương pháp đo quang dùng 1,10-phenanthrolin

Fruits. Vegetables and derived products. Determination of iron content. 1, 10- Phenanthroline photometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
21

TCVN 7043:2009

Rượu trắng - Quy định kỹ thuật

White spirit - Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
22

TCVN 7699-2-61:2013

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-61: Các phương pháp thử nghiệm. Thử nghiệm Z/ABDM: Trình tự khí hậu

Environmental testing. Part 2-61: Test methods. Test Z/ABDM: Climatic sequence

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 7354:2003

Mô tô, xe máy hai bánh. Tay lái. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Two wheel motorcycles and mopeds. Handle-bar. Requirements and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 12931:2020

Chất làm mát động cơ và chất chống gỉ - Phương pháp xác định pH

Standard test method for pH of engine coolants and antirusts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 10043:2013

Vải tráng phủ cao su. Xác định độ kết dính giữa cao su vơi vải. Phương pháp kéo trực tiếp- L 3

Rubber-coated fabrics. Determination of rubber-to-fabric adhesion. Direct tension method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
26

TCVN 5670:2007

Sơn và vecni - Tấm chuẩn để thử

Paints and varnishes - Standard panels for testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
27

TCVN 10360:2014

Chai chứa khí - Van chai - Kiểm tra và thử nghiệm trong chế tạo

Gas cylinders Cylinder valves Manufacturing tests and inspections

100,000 đ 100,000 đ Xóa
28

TCVN 4648:2009

Ống lót kim loại thiêu kết. Xác định độ bền nén hướng kính

Sintered metal bushes. Determination of radial crushing strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
29

TCVN 10042:2013

Vật liệu dệt. Vải không dệt. Thuật ngữ, định nghĩa.

Textiles. Nonwovens. Definition

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,016,000 đ