• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5692:2014

Ván gỗ nhân tạo - Xác định kích thước mẫu thử

Wood-based panels – Determination of dimensions of pieces

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10050:2013

Da. Da dê phèn xanh. Các yêu cầu

Leather. Wet blue goat skins. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7699-2-58:2014

Thử nghiệm môi trường - Phần 2-58: Các thử nghiệm - Thử nghiệm Td: Phương pháp thử nghiệm khả năng bám thiếc hàn, khả năng chống chịu hòa tan của lớp phun phủ kim loại và khả năng chịu nhiệt hàn của các linh kiện lắp trên bề mặt (SMD)

Environmental testing - Part 2-58: Tests - Test Td: Test methods for solderability, resistance to dissolution of metallization and to soldering heat of surface mounting devices (SMD)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11519:2016

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định các triglycerid đã polyme hóa – Phương pháp sắc ký lỏng thẩm thấu gel

Animal and vegetable fats and oils – Determination of polymerized triglycerides – Gel– permeation liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 11593:2016

Phụ gia thực phẩm – Canxi cyclamat

Food additives – Calcium cyclamate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11525-1:2016

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Độ bền rạn nứt ôzôn – Phần 1: Thử nghiệm biến dạng tĩnh và động

Rubber, vulcanized or thermoplastic – Resistance to ozone cracking – Part 1: Static and dynamic strain testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 10040:2013

Len. Xác định hàm lượng axit

Wool. Determination of acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10041-1:2013

Vật liệu dệt. Phương pháp thử cho vải không dệt. Phần 1: Xác định khối lượng trên đơn vị diện tích

Textiles. Test methods for nonwovens. Part 1: Determination of mass per unit area

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ