Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.241 kết quả.

Searching result

3901

TCVN 6747:2018

Mã ghi nhãn dùng cho điện trở và tụ điện

Marking codes for resistors and capacitors

3902

TCVN 12215:2018

Dãy số ưu tiên dùng cho điện trở và tụ điện

Preferred number series for resistors and capacitors

3903

TCVN 12216:2018

Phương pháp đo độ không tuyến tính của điện trở

Method of measurement of non-linearity in resistors

3904

TCVN 12217:2018

Thông tin hướng dẫn về áp dụng các tụ điện, điện trở, cuộn cảm và các bộ lọc hoàn chỉnh cho hử nhiễu điện từ

Guidance information on the application of capacitors, resistors, inductors and complete filter units for electromagnetic interference suppression

3905

TCVN 12392-2:2018

Sợi cho bê tông cốt sợi - Phần 2: Sợi polyme

Fibers for fiber-reinforced concrete – Part 2: Polymer fibers

3906

TCVN 12393:2018

Bê tông cốt sợi - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Fiber-reinforced concrete - Specification and test methods

3907

TCVN 12394:2018

Hỗn hợp bê tông sản xuất theo phương pháp định lượng thể tích và trộn liên tục

Fresh concrete made by volumetric batching and continuous mixing

3908

TCVN 12395:2018

Mật ong – Xác định độ dẫn điện

Honey – Determination of electrical conductivity

3909

TCVN 12396:2018

Mật ong – Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp đo chỉ số khúc xạ

Honey – Determination of moisture by refractometric method

3910

TCVN 12397:2018

Mật ong – Xác định hàm lượng tro

Honey – Determination of ash content

3911

TCVN 12398:2018

Mật ong – Xác định độ pH và độ axit tự do bằng phép chuẩn độ đến pH 8,3

Honey – Determination of pH and of free acidity by titration to pH 8.3

3912

TCVN 12399:2018

Mật ong – Xác định độ pH, độ axit tự do, độ axit lacton và độ axit tổng số bằng phép chuẩn độ đến điểm tương đương

Honey – Determination of pH, free acidity, lactones and total acidity by equivalence point titration

3913

TCVN 12400:2018

Mật ong – Xác định hàm lượng prolin

Honey – Determination of proline

3914

TCVN 12401:2018

Mật ong – Phân tích cảm quan

Honey – Sensory analysis

3915

TCVN 12304:2018

Hệ thống ống bằng chất dẻo để thoát nước và nước thải, đặt ngầm, không chịu áp – Polyetylen (PE)

Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage – Polyethylene (PE)

3916

TCVN 12305:2018

Hệ thống ống bằng chất dẻo để thoát nước và nước thải, đặt ngầm, không chịu áp – Polypropylen (PP)

Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage – Polypropylene (PP)

3917

TCVN 12306:2018

Ống nhựa nhiệt dẻo có thành kết cấu – Phép thử bằng tủ sấy

Structured-wall thermoplastics pipes – Oven test

3918

TCVN 12307:2018

Hệ thống ống bằng chất dẻo – Phương pháp thử độ bền kéo của tổ hợp ống/ống hoặc ống/phụ tùng bằng chất dẻo

Plastics piping systems – Test method for the resistance of plastic pipe/pipe or pipe/fitting assemblies to tensile loading

3919

TCVN 12308:2018

Ống và phụ tùng bằng chất dẻo – Phép thử tách kết dính nội của tổ hợp polyetylen (PE) nung chảy bằng điện

Plastics pipes and fittings – Crushing decohesion test for polyethylene (PE) electrofusion assemblies

3920

TCVN 12309:2018

Phụ tùng cho ống nhựa nhiệt dẻo – Xác định độ cứng vòng

Thermoplastics fittings – Determination of ring stiffness

Tổng số trang: 963