-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7699-2-1:2007Thử nghiệm môi trường - Phần 2-1: Các thử nghiệm - Thử nghiệm A: Lạnh Environmental testing - Part 2-1: Tests - Test A: Cold |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5830:1999Truyền hình. Các thông số cơ bản Television. Basic parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12032:2017Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm nguyên liệu – Phân tích cỡ hạt trong dải từ 45 μm đến 150 μm – Phương pháp sử dụng sàng đột lỗ bằng điện Aluminium oxide used for the production of aluminium – Particle size analysis for the range 45 μm to 150 μm – Method using electroformed sieves |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7303-2-4:2009Thiết bị điện y tế. Phần 2-4: Yêu cầu riêng về an toàn của máy khử rung tim Medical electrical equipment. Part 2-4: Particular requirements for the safety of cardiac defibrillators |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12392-1:2018Sợi cho bê tông cốt sợi - Phần 1: Sợi thép Fibers for fiber-reinforced concrete – Part 1: Steel fiber |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 614,000 đ | ||||