Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.511 kết quả.

Searching result

281

TCVN 14394-1:2025

Thử nghiệm chịu lửa – Van ngăn cháy cho hệ thống phân phối không khí – Phần 1: Van ngăn cháy cơ khí

Fire resistance tests – Fire dampers for air distribution system – Part 1: Mechanical dampers

282

TCVN 14394-2:2025

Thử nghiệm chịu lửa – Van ngăn cháy cho hệ thống phân phối không khí – Phần 2: Van ngăn cháy trương phồng

Fire resistance tests – Fire dampers for air distribution system – Part 2: Intumescent dampers

283

TCVN 14395:2025

Tín hiệu phát thanh mặt đất công nghệ DAB+ – Yêu cầu kỹ thuật

Signal digital audio broadcasting plus DAB+ – Specification

284

TCVN 14396:2025

Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ – Yêu cầu thiết kế

On-site wastewater treatment works and equipment – Design requirements

285

TCVN 14397:2025

Hướng dẫn đánh giá kết quả đầu ra của chính sách

Guidelines for evaluating policy outcomes

286

TCVN 14399:2025

Chất dẻo – Polyetylen terephtalat (PET) tái chế

Plastics – Recycled polyethylene terephthalate (PET)

287

TCVN 14400:2025

Nhiên liệu hàng không – Phương pháp tính nhiệt trị cháy thực

Test method for estimation of net heat of combustion of aviation fuels

288

TCVN 14401:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định độ bôi trơn bằng thiết bị đánh giá khả năng bôi trơn viên bi trên xy lanh (BOCLE)

Standard test method for measurement of lubricity of aviation turbine fuels by the ball–on–cylinder lubricity evaluator

289

TCVN 14402:2025

Nhiên liệu hàng không – Xác định tạp chất dạng hạt bằng phương pháp lọc trong phòng thí nghiệm

Test method for particulate contamination in aviation fuels by laboratory filtration

290

TCVN 14403:2025

Nhiên liệu hàng không – Xác định điểm băng (Phương pháp chuyển pha tự động)

Standard test method for freezing point of aviation fuels (Automatic phase transition method)

291

TCVN 14404:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không loại kerosin có chứa phụ gia – Xác định đặc tính tách nước bằng thiết bị tách nước xách tay

Standard test method for determination water separation characteristics of kerosine–type aviation turbine fuels containing additives by portable separometer

292

TCVN 14405:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định nồng độ phụ gia giảm trở lực đường ống

Standard test method for determining the concentration of pipeline drag reducer additive in aviation turbine fuels

293

TCVN 14406:2025

Nhiên liệu tuốc bin hàng không – Xác định đặc tính tách nước bằng thiết bị tách nước cỡ nhỏ

Standard test method for determination of water separation characteristics of aviation turbine fuel by small scale water separation instrument

294

TCVN 14407:2025

Các hoạt động dịch vụ liên quan đến hệ thống cấp nước, hệ thống nước thải và nước mưa chảy tràn – Từ vựng

Service activities relating to drinking water supply, wastewater and stormwater systems – Vocabulary

295

TCVN 14408:2025

Hệ thống quản lý sử dụng nước hiệu quả – Yêu cầu hướng dẫn sử dụng

Water efficiency management systems – Requirements with guidance for use

296

TCVN 14414:2025

Nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) – Nhiên liệu tuốc bin hàng không có chứa hydrocacbon tổng hợp – Quy định kỹ thuật

Standard specification for aviation turbine fuel containing synthesized hydrocarbons

297

TCVN 14415:2025

Khí thiên nhiên – Đánh giá hiệu năng của hệ thống phân tích

Natural gas – Performance evaluation for analytical systems

298

TCVN 14416:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng phosphor tổng số

Meat and meat products ̶ Vocabulary

299

TCVN 14417:2025

Thịt và sản phẩm thịt – Xác định hàm lượng phosphor tổng số

Meat and meat products ̶ Determination of total phosphorous content

300

TCVN 14418:2025

Quy trình vận hành trong giết mổ lợn

Operating procedures of pig slaughtering

Tổng số trang: 976