-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8099-4:2018Sữa và sản phẩm sữa - Xác định hàm lượng nitơ - Phần 4: Phương pháp xác định hàm lượng nitơ protein và nitơ không phải nitơ protein, tính hàm lượng protein thực (phương pháp chuẩn) Milk and milk product - Determination of nitrogen content - Part 4: Determination of protein and non protein-nitrogen content and true protein content calculation (reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7061-1:2007Qui phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 1: Qui định chung về hoạt động giám sát Rules for the Technical Supervision and Construction of Sea-going Small Steel Ships. Part 1: General Regulations for the Supervision |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9287:2018Phân bón – Xác định hàm lượng coban tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Fertilizers – Determination of total cobalt content by flame atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10020:2013Sữa và sản phẩm sữa. Xác định hoạt độ lipase của chế phẩm lipase đường tiêu hóa Milk and milk products. Determination of the lipase activity of pregastric lipase preparation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14395:2025Tín hiệu phát thanh mặt đất công nghệ DAB+ – Yêu cầu kỹ thuật Signal digital audio broadcasting plus DAB+ – Specification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||