-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12735:2019Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Xác định độ bền xé tách và độ bền tách lớp Footwear – Test methods for outsoles – Determination of split tear strength and delamination resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10865-2:2015Cơ tính của các chi tiết lắp xiết bằng thép không gỉ chịu ăn mòn. Phần 2: Đai ốc. 27 Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners -- Part 2: Nuts |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8242-1:2009Cần trục. Từ vựng. Phần 1: Quy định chung Cranes. Vocabulary. Part 1: General |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7364-2:2004Kính xây dựng. Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp. Phần 2: Kính dán an toàn nhiều lớp Glass in building. Laminated glass and laminated safety glass. Part 2: Laminated safety glass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10830:2015Van bướm kim loại công dụng chung. 23 Metallic butterfly valves for general purposes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14396:2025Công trình, thiết bị xử lý nước thải tại chỗ – Yêu cầu thiết kế On-site wastewater treatment works and equipment – Design requirements |
252,000 đ | 252,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 960,000 đ | ||||