Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17.232 kết quả.
Searching result
| 2141 |
TCVN 12273-9:2020Vật liệu và dụng cụ tiếp xúc với thực phẩm - Chất dẻo - Phần 9: Phương pháp xác định tổng hàm lượng thôi nhiễm vào chất mô phỏng thực phẩm dạng nước bằng điền đầy Materials and articles in contact with foodstuffs – Plastics – Part 9: Test methods for overall migration into aqueous food simulants by article filling |
| 2142 |
TCVN 12315:2020Hệ thống điều khiển chạy tàu bằng thông tin liên lạc (CBTC) - Các yêu cầu về hoạt động và chức năng |
| 2143 |
TCVN 12371-2-4:2020Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với Alfalfa mosaic virus Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-4: Particular requirements for Alfalfa mosaic virus |
| 2144 |
TCVN 12371-2-5:2020Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-5: Yêu cầu cụ thể đối với vi khuẩn Pantoeastewartii (Smith) Mergaert Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-5: Particular requirements for Pantoea stewartii (Smith) Mergaert |
| 2145 |
TCVN 12371-2-6:2020Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với Potato spindle tuber viroid Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-6: Particular requirements for Potato spindle tuber viroid |
| 2146 |
TCVN 12402-1:2020Chất lượng nước - Xác định độ đục - Phần 1: Phương pháp định lượng Water quality - Determination of turbidity - Part 1: Quantitative methods |
| 2147 |
TCVN 12403:2020Chất lượng nước - Xác định alkan polyclo hóa mạch ngắn (SCCPs) trong trầm tích, bùn thải và hạt lơ lửng - Phương phap sử dụng khí-khối phổ (GC-MS) và ion hóa bẫy điện tử (ECNI) Water quality — Determination of short-chain polychlorinated alkanes (SCCPs) in sediment, sewage sludge and suspended (particulate) matter — Method using gas chromatography-mass spectrometry (GC-MS) and electron capture negative ionization (ECNI) |
| 2148 |
TCVN 12404:2020Phát thải nguồn tĩnh - Xác định hợp chất khí hữu cơ bằng sắc ký khí khối phổ - Phương pháp bơm trực tiếp Emission from stationary sources - Determination of gaeous organic compounds by direct interface gas chromatography-mass spectrometry |
| 2149 |
TCVN 12405:2020Phát thải nguồn tĩnh - Xác định bụi tổng Emission from stationary sources – Determination of particulate matter |
| 2150 |
TCVN 12406:2020Phát thải nguồn tĩnh - Xác định chỉ vô cơ Emissions from stationary sources - Determination of inorganic lead |
| 2151 |
TCVN 12407:2020Phát thải nguồn tĩnh - Xác định tổng thủy ngân pha hơi Determination of total vapor phase mercury emissions from stationary sources (Instrumental analyzer procedure) |
| 2152 |
TCVN 12408:2020Chất dẻo - Xác định mức độ phân rã của vật liệu chất dẻo dưới các điều kiện tạo compost trong phép thử pilot Plastics — Determination of the degree of disintegration of plastic materials under defined composting conditions in a pilot-scale test |
| 2153 |
TCVN 12409:2020Chất dẻo - Xác định mức độ phân rã của vật liệu chất dẻo dưới các điều kiện tạo compost mô phỏng trong phép thử phòng thí nghiệm Plastics - Determination of the degree of disintegration of plastic materials under simulated composting conditions in a laboratory-scale test |
| 2154 |
TCVN 12410:2020Phương pháp thử phơi nhiễm ngoài trời chất dẻo có khả năng phân hủy quang học Standard Practice for Outdoor Exposure Testing of Photodegradable Plastics |
| 2155 |
|
| 2156 |
TCVN 12469-8:2020Gà giống nội - Phân 8: Gà nhiều cựa Indegious breeding chicken - Part 8: Nhieu cua chicken |
| 2157 |
TCVN 12504-1:2020Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện - Đặc tính kỹ thuật an toàn - Phần 1: Hệ thống tích điện nạp lại được (RESS) Electrically propelled road vehicles — Safety specifications — Part 1: Rechargeable energy storage system (RESS) |
| 2158 |
TCVN 12504-2:2020Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện - Đặc tính kỹ thuật an toàn - Phần 2: An toàn vận hành xe Electrically propelled road vehicles — Safety specifications — Part 2: Vehicle operational safety |
| 2159 |
TCVN 12504-3:2020Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện - Đặc tính kỹ thuật an toàn - Phần 3: An toàn về điện Electrically propelled road vehicles — Safety specifications — Part 3: Electrical safety |
| 2160 |
|
