-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 381:1970Bảng tính chuyển Insơ - Milimet - Từ 0,001 insơ đến 1 insơ Spreadsheets transfered inches - Millimeters - From 0,001 inches to 1 inches |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7909-2-4:2008Tương thích điện từ (EMC). Phần 2-4: Môi trường. Mức tương thích đối với nhiễu dẫn tần số thấp trong khu công nghiệp Electromagnetic compatibility (EMC). Part 2-4: Environment. Compatibility levels in industrial plants for low-frequency conducted disturbances |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7447-4-44:2004Hệ thống lắp đặt điện của các toà nhà. Phần 4-44: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống nhiễu điện áp và nhiễu điện từ Electrical installations of buildings. Part 4-44: Protection for safety. Protection against voltage disturbances and electromagnetic disturbances |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 322:1969Ký hiệu các đại lượng kỹ thuật thông dụng - Đại lượng điện và từ Symbol for common technical quantities - Electrical and Electromagnetic quantities |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5596:1991Bảo vệ ăn mòn. Lớp mạ thiếc Protection against corrosion. Tin electrolytic coating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14359:2025Hiệu suất năng lượng của hệ thống xuyên sáng cho công trình – Quy trình tính toán Energy performance of fenestration system for residential buildings – Calculation procedure |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 380:1970Bảng tính chuyển Insơ - Milimét Spreadsheets transfered from inches - Millimeters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10170-6:2025Điều kiện kiểm trung tâm gia công – Phần 6: Độ chính xác của tốc độ và phép nội suy Test conditions for machining centres Part 6: Accuracy of speeds and interpolations |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14360:2025Hiệu suất nhiệt của công trình – Xác định độ lọt khí của công trình – Phương pháp quạt điều áp Thermal performance of buildings – Determination of air permeability of buildings – Fan pressurization method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12251:2020Bảo vệ chống ăn mòn cho kết cấu xây dựng Protection against corrosion for building structures |
476,000 đ | 476,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,268,000 đ | ||||