-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6691:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất lỏng. Phương pháp thử độ chống thấm chất lỏng của vật liệu Protective clothing. Protection against liquid chemicals. Test method for resistance of materials to penetration by liquids |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2345:1978Truyền động bánh răng trụ thân khai ăn khớp trong - Tính toán hình học Involute cylindrical gear drive - Calculation of geometry |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9668:2013Thịt bò ướp muối có xử lý nhiệt Corned beef |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3772:1983Trại nuôi lợn. Yêu cầu thiết kế Pig farms. Design requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8965:2021Chất thải – Phương pháp phân tích dung môi trong chất thải nguy hại bằng sắc ký khí Standard test method for solvents analysis in hazardous waste using gas chromatography |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12195-2-12:2020Quy trình giám định nấm gây bệnh thực vật - Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể đối với nấm Puccinia psidii G.Winter Procedure for identification of plant disease caused by fungi - Part 2-12: Particular requirements for Puccinia psidii G.Winter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 716,000 đ | ||||