• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9220:2012

Thiết bị tưới nông nghiệp. Máy tưới quay quanh trục trung tâm và máy tưới ngang di động bằng vòi phun quay hoặc không quay. Xác định độ đồng đều phân bố nước

Agricultural irrigation equipment. Centre-pivot and moving lateral irrigation machines with sprayer or sprinkler nozzles. Determination of uniformity of water distribution

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10702:2015

Yêu cầu an toàn tránh va tàu thuyền trên biển

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 11256-6:2015

Không khí nén. Phần 6: Phương pháp xác định hàm lượng khí nhiễm bẩn. 18

Compressed air -Part 6: Test methods for gaseous contaminant content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8141:2009

Thịt và sản phẩm thịt. Xác định hàm lượng phospho tổng số (Phương pháp chuẩn)

Meat and meat products. Determination of total phosphorus content (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12371-2-4:2020

Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-4: Yêu cầu cụ thể đối với Alfalfa mosaic virus

Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-4: Particular requirements for Alfalfa mosaic virus

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ