• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-45:2001

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2-45: Yêu cầu cụ thể đối với dụng cụ gia nhiệt xách tay và các thiết bị tương tự

Safety of household and similar electrical appliances. Part 2-45: Particular requirements for portable heating tools and similar appliances

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 6306-5:1997

Máy biến áp điện lực. Phần 5: Khả năng chịu ngắn mạch

Power transformers. Part 5: Ability to withstand short circuit

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4509:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định các tính chất ứng suất - giãn dài khi kéo

System of quality characteristics of building products - Steel structures - nomenclature of characteristics

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 5605:2008

Cà chua bảo quản

Preserved tomatoe

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7330:2011

Sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Phương pháp xác định các loại hydrocacbon bằng hấp phụ chỉ thị huỳnh quang

Standard Test Method for Hydrocarbon Types in Liquid Petroleum Products by Fluorescent Indicator Adsorption

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11996-8-1:2020

Mạng và hệ thống truyền trong trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 8-1: Ánh xạ dịch vụ truyền thông đặc trưng (SCSM) – Ánh xạ đến MMS (ISO 9506-1 và ISO 9506-2) và đến ISO/IEC 8802-3

Communication networks and systems for power utility automation – Part 8-1: Specific communication service mapping (SCSM) – Mappings to MMS (ISO 9506-1and ISO 9506-2) and to ISO/IEC8802-3

1,080,000 đ 1,080,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,680,000 đ