-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1916:1976Bulông, vít, vít cấy, đai ốc - Yêu cầu kỹ thuật Bolts, scres, studus and nuts - Technical requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13176:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Bộ sinh số nguyên tố Information technology — Security techniques — Prime number generation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 134:1963Vòng đệm - Yêu cầu kỹ thuật Washers fechnical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8817-14:2011Nhũ tương nhựa đờng axit - Phương pháp thử - Phần 14: Xác định khối lượng thể tích Cationic Emulsified Asphalt. Test Method. Part 14: Test Method for Determining Density |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6530-7:2000Vật liệu chịu lửa. Phương pháp thử. Phần 7: Xác định độ bền sốc nhiệt Refractories. Method of test. Part 7: Determination of thermal shock resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12002:2020Kết cấu thép xây dựng - Chế tạo và kiểm tra chất lượng Steel structures - Production and quality control |
232,000 đ | 232,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 682,000 đ | ||||