• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5320-1:2016

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo – Xác định biến dạng dư sau khi nén – Phần 1: Phép thử ở nhiệt độ môi trường hoặc nhiệt độ nâng cao

Rubber, vulcanized or thermoplastic – Determination of compression set – Part 1: At ambient or elevated temperatures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12445:2018

Ván gỗ nhân tạo – Xác định độ trương nở chiều dày sau khi ngâm trong nước

Wood-based panels – Determination of swelling in thickness after immersion in water

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6703:2020

Nhiên liệu động cơ đánh lửa – Xác định benzen và toluen bằng phương pháp sắc ký khí

Standard test method for determination of benzene and toluene in spark ignition fuels by gas chromatography

204,000 đ 204,000 đ Xóa
4

TCVN 11902:2017

Gỗ dán - Yêu cầu kỹ thuật

Plywood - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12856:2020

Thiết bị vận chuyển liên tục và các hệ thống - Yêu cầu an toàn và yêu cầu tương thích điện từ (EMC) cho thiết bị lưu trữ vật liệu rời trong silo, bunke, thùng chứa và phễu chứa

Continuous handling equipment and systems - Safety and EMC requirements for the equipment for the storage of bulk materials in silos, bunkers, bins and hoppers

204,000 đ 204,000 đ Xóa
6

TCVN 11996-9-2:2020

Mạng và hệ thống truyền thông trong tự động hóa hệ thống điện – Phần 9-2: Ánh xạ dịch vụ truyền thông đặc trưng (SCSM) – Các giá trị được lấy mẫu theo ISO/IEC 8802-3

Communication networks and systems for power utility automation – Part 9-2: Specific communication service mapping (SCSM) – Sampled values over ISO/IEC 8802-3

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 808,000 đ