Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 14421 |
TCVN ISO 9000-2:1999Các tiêu chuẩn về quản lý chất lượng và đảm bảo chất lượng. Phần 2: Hướng dẫn chung việc áp dụng TCVN ISO 9001, TCVN ISO 9002, TCVN ISO 9003 Quality management and quality assurance standards. Part 2: Generic guidelines for the application of TCVN ISO 9001, TCVN ISO 9002, TCVN ISO 9003 |
| 14422 |
|
| 14423 |
|
| 14424 |
|
| 14425 |
|
| 14426 |
|
| 14427 |
|
| 14428 |
|
| 14429 |
|
| 14430 |
TCVN 5455:1998Chất hoạt động bề mặt. Chất tẩy rửa. Xác định chất hoạt động anion bằng phương pháp chuẩn độ hai pha trực tiếp Surface active agents. Dertergents. Dertermination of anionic-active matter by manual or mechanical direct two-phase titration procedure |
| 14431 |
TCVN 5603:1998Quy phạm thực hành về những nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm Code of practice on general principles of food hygiene |
| 14432 |
|
| 14433 |
TCVN 5699-1:1998An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 1: Yêu cầu chung: Safety of household and similar electrical appliances. Part 1: General requirements |
| 14434 |
TCVN 5699-2-24:1998An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với tủ lạnh, tủ đông lạnh thực phẩm và tủ đá: Safety of household and similar electrical appliances Part 2: Particular requirements for refrigerators, food-freezers and ice-makers |
| 14435 |
TCVN 5699-2-40:1998An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với các bơm nhiệt, máy điều hoà không khí và máy hút ẩm Sefety of household and similar electrical appliances. Part 2: Particular requirements for electrical heat pumps, air-conditioners and dehumidifiers |
| 14436 |
TCVN 5816:1994/SĐ1:1998Kem đánh răng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Tooth pastes. Technical requirements and test methods |
| 14437 |
TCVN 5949:1998Âm học. tiếng ồn khu vực công cộng và dân cư. Mức ồn tối đa cho phép Acoustics. Noise in public and residental areas Maximum permited noise level |
| 14438 |
TCVN 6170-2:1998Công trình biển cố định. Phần 2: Điều kiện môi trường Fixed offshore platforms. Part 2: Environmental conditions |
| 14439 |
TCVN 6170-3:1998Công trình biển cố định. Phần 3: Tải trọng thiết kế Fixel offshore platforms. Part 3: Design loads |
| 14440 |
TCVN 6170-4:1998Công trình biển cố định. Phần 4: Thiết kế kết cấu thép Fixed offshore platforms. Part 4: Design of steel structures |
