-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4478:1991Xe đạp. Tay lái và cọc lái Bicycles. Handlebars and handlebar stems |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5465-24:2013Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 24: Hỗn hợp xơ Polyeste và một số xơ khác (phương pháp sử dụng phenol và tetracloetan) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 24: Mixtures of polyester and certain other fibres (method using phenol and tetrachloroethane) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1566:1985Nắp ổ lăn - Nắp cao có vòng bít, đường kính từ 47 đến 100 mm. Kích thước cơ bản Caps for rolling bearing blocks - Medium end caps with cup seal for diameters from 47 till 400 mm - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 183:1965Công tắc, cầu dao - Dãy dòng điện định mức Switches Knige. Switches nominal current ratings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6493:1999Chất lượng nước. Xác định các halogen hữu cơ dễ bị hấp thụ (AOX) Water quality. Determination of adsorbable organic halogens (AOX) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||