• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10084:2019

Giầy dép – Phương pháp thử đế trong – Độ bền tách lớp

Footwear — Test methods for insoles — Delamination resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8097-1:2010

Bộ chống sét. Phần 1: Bộ chống sét có khe hở kiểu điện trở phi tuyến dùng cho hệ thống điện xoay chiều

Surge arresters. Part 1: Non-linear resistor type gapped surge arresters for a.c. systems

208,000 đ 208,000 đ Xóa
3

TCVN 12731:2019

Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ bền mài mòn

Footwear – Test methods for outsoles – Abrasion resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12733:2019

Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ ổn định kích thƣớc

Footwear – Test methods for outsoles – Dimensional stability

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12734:2019

Giầy dép – Phương pháp thử đế ngoài – Độ bền xé khi đâm kim

Footwear – Test methods for outsoles – Needle tear strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12730:2019

Giầy dép – Điều hòa lão hóa

Footwear – Ageing conditioning

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13204:2020

Giầy dép học sinh

School footwear

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 7323-2:2004

Chất lượng nước. Xác định nitrat. Phần 2: phương pháp đo phổ dùng 4-fluorophenol sau khi chưng cất

Water quality. Determination of nitrate. part 2: 4-Fluorophenol spectrometric method after distillation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 3199:1979

Máy biến dòng và máy biến áp. Thuật ngữ và định nghĩa

Current and voltage transformers. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 6496:1999

Chất lượng đất. Xác định cađimi, crom, coban, đồng chì, mangan, niken và kẽm trong dịch chiết đất bằng cường thuỷ. Các phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và không ngọn lửa

Soil quality. Determination of cadmium, chromium, cobalt, copper, lead, manganese, nickel and zins in aqua regia extracts of soil. Flame and electrothermal atomic absorption spectrometric methods

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 958,000 đ