• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5979:2021

Đất, chất thải sinh học đã xử lý và bùn - Xác định pH

Soil, treated biowaste and sludge – Determination of pH

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3183:1979

Mỡ chuyên dụng. Xác định nước trong mỡ. Phương pháp định tính

Lubricating oil - Qualitative method of water presence

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7591:2006

Bóng đèn huỳnh quang một đầu. Quy định về an toàn

Single-capped fluorescent lamps. Safety specifications

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 3182:1979

Dầu nhờn. Xác định nước trong dầu. Phương pháp định tính

Lubricants. Determination of water presence

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7722-2-3:2007

Đèn điện. Phần 2: Yêu cầu cụ thể. Mục 3: Đèn điện dùng cho chiếu sáng đường phố

Luminaires. Part 2-3: Particular requirements. Luminaires for road and street lighting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6481:1999

Đui đèn dùng cho bóng đèn huỳnh quang dạng ống và đui stacte

Lampholders for tubular fluorescent lamps and starterholders

320,000 đ 320,000 đ Xóa
Tổng tiền: 770,000 đ