-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4399:2008Thép và sản phẩm thép. Yêu cầu kỹ thuật chung khi cung cấp Steel and steel products. General technical delivery requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3171:1995Sản phẩm dầu mỏ. Các chất lỏng trong suốt hoặc không trong suốt. Xác định độ nhớt động học và tính toán độ nhớt động học Petroleum products. Transparent and opaque liquids. Determination of kinematic viscosity and calculation of dynamic viscosity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6486:1999Khí đốt hoá lỏng (LPG). Tồn chứa dưới áp suất. Vị trí, thiết kế, dung lượng và lắp đặt Liquid petroleum gas (LPG). Pressurised storage. Location, design, capacity and installation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 350,000 đ |