-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13557-2:2022Vật liệu dán tường dạng cuộn – Vật liệu dán tường độ bền cao – Phần 2: Xác định độ bền va đập Wallcoverings in roll form – Heavy duty wallcoverings – Part 2: Determination of impact resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8490:2010Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Bình đun cổ rộng Laboratory glassware. Wide-necked boiling flasks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 263:1986Chỗ đặt đầu chìa vặn. Kích thước Cross recesses for screws. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5563:1991Bia. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon đioxit (CO2) Beer. Determination of carbon dioxide content (CO2) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8488:2010Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Ống đong chia độ Laboratory glassware. Graduated measuring cylinder |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6477:2011Gạch Bê tông Concrete brick |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6477:1999Gạch Bloc bê tông Concrete block bricks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||