• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5699-2-23:2007

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-23: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị dùng để chăm sóc da hoặc tóc:

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-23: Particular requirements for appliances for skin or hair care

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 9660:2013

Sữa dạng lỏng. Xác định hàm lượng bêta-lactoglobulin tan trong axit. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo

Liquid milk. Determination of acid-soluble beta-lactoglobulin content. Reverse-phase HPLC method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 2826:1979

Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng titan đioxit

Bauxite. Determination of titannium dioxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4893:1989

Vật liệu dệt. Nguyên tắc ký hiệu thành phần nguyên liệu

Textiles. Abbreviation of material components

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2299:1978

Chất chỉ thị. Quỳ

Indicators. Litmus

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6494:1999

Chất lượng nước. Xác định các ion florua, clorua, nitrit, orthophotphat, bromua, nitrat và sunfat hoà tan bằng sắc ký lỏng ion. Phương pháp dành cho nước bẩn ít

Water quality. Determination of dissolved fluoride, chloride, nitrite, orthophosphate, bromide, nitrate and sul fate ions, using liquid chromatography of ions. Part 1: Method for water with low contamination

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ