Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 13421 |
TCVN 7061-5:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 5: Phòng, phát hiện và chữa cháy Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 5: Fire protection, detection and extinction |
| 13422 |
TCVN 7061-6:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 6: ổn định Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 6: Stability |
| 13423 |
TCVN 7061-7:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 7: Mạn khô Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 7: Load lines |
| 13424 |
TCVN 7061-8:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 8: Trang thiết bị an toàn Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 8: Safety equipment |
| 13425 |
TCVN 7061-9:2002Quy phạm giám sát kỹ thuật và đóng tàu biển vỏ thép cỡ nhỏ. Phần 9: Trang bị ngăn ngừa ô nhiễm Rules for the technical supervision and construction of sea-going small steel ships. Part 9: Marine pollution prevention installations of ships |
| 13426 |
|
| 13427 |
|
| 13428 |
|
| 13429 |
|
| 13430 |
TCVN 7066:2002Giấy, cactông và bột giấy. Xác định pH nước chiết Paper, board and pulp. Determination of pH of aqueous extracts |
| 13431 |
TCVN 7067:2002Giấy, cactông và bột giấy - Xác định trị số đồng Paper, board and pulp - Determination of copper number |
| 13432 |
TCVN 7068-1:2002Giấy và cactông. Lão hoá nhân tạo. Phần 1: Phương pháp xử lý nhiệt Paper and board. Accelerated ageing. Part 1: Dry heat treatment |
| 13433 |
|
| 13434 |
TCVN 7070:2002Giấy. Xác định sự thay đổi kích thước sau khi ngâm trong nước Paper. Measurement of dimensional change after immersion in water |
| 13435 |
TCVN 7071:2002Bột giấy - Xác định Alpha-, Beta-, và Gamma-Xenluylô Pulp - Determination of alpha-, beta-, and gamma-cellulose |
| 13436 |
TCVN 7072:2002Bột giấy. Xác định độ nhớt giới hạn bằng dung dịch đồng etylendiamin (CED) Pulp. Determination of limiting viscosity number in cupric ethylene diamine (CED) solution |
| 13437 |
TCVN 7073:2002Biểu đồ kiểm soát - Giới thiệu và hướng dẫn chung Control charts - General guide and introduction |
| 13438 |
|
| 13439 |
TCVN 7075:2002Biểu đồ kiểm soát trung bình với các giới hạn cảnh báo Control charts for arithmetic average with warning limits |
| 13440 |
|
