-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1625:1987Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Dụng cụ chân không và có khí Graphical symbols in electrical diagrams. Electronic tubes and valves |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13269:2021Gạo, hạt hồ tiêu - Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật nereistoxin bằng kỹ thuật sắc ký lỏng ghép khối phổ LC-MS/MS Rice, pepper - Determination nereistoxin residue by liquid chromatography mass spectromotry LC-MS/MS |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13320:2021Thiết bị thể dục dụng cụ – Lưới bật – Yêu cầu về chức năng và an toàn, phương pháp thử Gymnastic equipment – Trampolines – Functional and safety requirements, test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1067:1984Truyền động bánh răng trụ. Độ chính xác Cylindrical gears drive. Accuracy |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7042:2002Bia hơi. Quy định kỹ thuật Draught beer. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 674,000 đ | ||||