-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7318-4:2003Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị (VDT). Phần 4: Yêu cầu về bàn phím Ergonomics requirements for office work with visual display terminals (VDTs). Part 4: Keyboard requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7313:2003Phương tiện cá nhân bảo vệ cơ quan hô hấp - Chụp định hình lọc bụi Personal respiratory protective devices - Dust masks with shaped filter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7016:2002Máy dùng trong lâm nghiệp. Xe đẩy kiểu bánh lốp. Thuật ngữ, định nghĩa và đặc tính thương mại Machinery for forestry. Forwarders. Terms, definitions and commercial specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7044:2002Rượu mùi. Quy định kỹ thuật Liqueur. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||