• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8400-1:2019

Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 1: Bệnh lở mồm long móng

Animal disease – Diagnostic procedure – Part 1: Foot and mouth disease

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 5164:2018

Thực phẩm – Xác định vitamin B1 bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Foodstuffs – Determination of vitamin B1 by high performance liquid chromatography

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 12509-2:2018

Rừng trồng - Rừng sau thời gian kiến thiết cơ bản - Phần 2: Nhóm loài cây sinh trưởng chậm

Plantation forest – Forest stand after forest formation period – Part 2: Group of slow growing tree species

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11951:2018

Ván lát sàn nhiều lớp và loại dệt - Xác định sự thay đổi kích thước sau khi phơi nhiễm trong điều kiện khí hậu ẩm và khô

Laminate and textile floor coverings - Determination of dimensional variations after exposure to humid and dry climate conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 37151:2018

Hạ tầng thông minh cho cộng đồng – Nguyên tắc và yêu cầu đối với chuẩn đo kết quả hoạt động

Smart community infrastructures – Principles and requirements for performance metrics

252,000 đ 252,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-40:1998

An toàn đối với thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. Phần 2: Yêu cầu cụ thể đối với các bơm nhiệt, máy điều hoà không khí và máy hút ẩm

Sefety of household and similar electrical appliances. Part 2: Particular requirements for electrical heat pumps, air-conditioners and dehumidifiers

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 4403:2011

Chất lượng đất. Phương pháp xác định độ chua trao đổi và nhôm trao đổi.

Soil quality. Method for determination of exchangeable aluminium and acidity.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7041:2002

Đồ uống pha chế sẵn không cồn. Quy định kỹ thuật

Soft drinks. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,102,000 đ