-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11931:2017Yến mạch Oats |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13609:2023Đường và sản phẩm đường – Xác định độ màu của dung dịch đường thô, đường nâu và xirô có màu ở pH 7,0 Sugar and sugar products – Determination of the solution colour of raw sugars, brown sugars and coloured syrups at pH 7.0 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8710-32:2026Bệnh thủy sản – Quy trình chẩn đoán – Phần 32: Bệnh trắng đuôi do vi rút Macrobrachium rosenbergii nodavirus ở tôm càng xanh Aquatic animal disease – Diagnostic procedure – Part 32: White tail disease by Macrobrachium rosenbergii nodavirus in Giant river prawn |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7048:2002Thịt hộp - Quy định kỹ thuật Canned meat - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||