Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.498 kết quả.
Searching result
| 10401 |
TCVN 2086:2009Hệ phân tán mực in dạng nhão - Xác định cường độ màu tương đối Standard test method for relative tinting strength of paste-type printing ink dispersions |
| 10402 |
TCVN 2087:2009Mực in tự khô do oxy hóa - Xác định thời gian khô theo độ bền squalen Standard test method for drying time of oxidative-drying printing inks by squalene resistance |
| 10403 |
|
| 10404 |
|
| 10405 |
TCVN 2130:2009Vật liệu dệt. Vải bông và sản phẩm vải bông. Phương pháp xác định định tính hóa chất còn lại Textiles. Cotton fabrics and contton products. Methods of qualitative determinations of chemical residues |
| 10406 |
TCVN 2258:2009Truyền động bánh răng trụ thân khai. Prôfin gốc Involute cylindrical gear drive. Basic profiles |
| 10407 |
TCVN 2309:2009Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Karl Fischer (Phương pháp chung) Determination of water. Karl Fischer method (General method) |
| 10408 |
TCVN 254-1:2009Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng phospho. Phần 1: Phương pháp khối lượng Solid mineral. Determination of phosphorus content. Part 1: Gravimetric method |
| 10409 |
TCVN 254-2:2009Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định hàm lượng phospho. Phương pháp đo màu sau khi khử molypdophosphat Solid mineral. Determination of phosphorus content. Part 2: Reduced molypdophosphate photometric method |
| 10410 |
TCVN 2562:2009Máy kéo và máy liên hợp. Động cơ điêzen. Yêu cầu kỹ thuật chung Tractor and combines. Diesels engines. General technical requirements |
| 10411 |
TCVN 2573-2:2009Máy kéo nông nghiệp. Trục trích công suất phía sau loại 1, 2 và 3. Phần 2: Máy kéo có khoảng cách vết bánh hoặc xích hẹp. Kích thước vỏ bảo vệ và khoảng không gian trống Agricultural tractors. Rear-mounted power take-off types 1, 2 and 3. Part 2: Narrow-track tractors, dimensions for master shield and clearance zone |
| 10412 |
TCVN 2573-3:2009Máy kéo nông nghiệp. Trục trích công suất phía sau loại 1, 2 và 3. Phần 3: Kích thước chính của trục trích công suất và then hoa, vị trí của trục trích công suất Agricultural tractors. Rear-mounted power take-off types 1, 2 and 3. Part 3: Main PTO dimensions and spline dimensions, location of PTO |
| 10413 |
|
| 10414 |
TCVN 3573:2009Các chỉ tiêu thống kê về độ chính xác và tính ổn định của các nguyên công công nghệ - Phương pháp tính toán Statistical indexes of precision and stability of technological operations - Methods of calculation |
| 10415 |
TCVN 3574:2009Kiểm soát thống kê các quá trình công nghệ khi tham số kiểm tra theo phân bố chuẩn Statistical control of technological processes under the normal distribution of the controlled parameters |
| 10416 |
TCVN 3701:2009Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng natri clorua Fish and fishery products. Determination of sodium chloride content |
| 10417 |
TCVN 3702:2009Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng axit Fish and fishery products. Determination of acid content |
| 10418 |
TCVN 3703:2009Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng chất béo Fish and fishery products. Determination of fat content |
| 10419 |
|
| 10420 |
TCVN 3782:2009Thép vuốt nguội sợi tròn dùng để chế tạo cáp thép sợi cacbon công dụng chung và cáp thép sợi đường kính lớn. Yêu cầu kỹ thuật Round drawn wire for general purpose non-alloy steel wire ropes and for large diameter steel wire ropes. Specifications |
