-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4102:1985Thước vặn đo ngoài - Kiểu loại Outside micrometers - Types |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4868:2007Sản phẩm cao su. Hướng dẫn lưu kho Rubber products. Guidelines for storage |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12709-2-30:2025Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-30: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định mọt lạc Pallidus Pachymerus pallidus (Oliver) Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-30: Particular requirements for diagnostic procedure of groundnut bored Pachymerus pallidus (Olivier) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13096:2020Chất lượng nước – Xác định ảnh hưởng độc hại của mẫu trầm tích và đất đến sinh trưởng, tăng trưởng và sinh sản của Caenorhabditis elegans (tuyến trùng) Water quality – Determination of the toxic effect of sediment and soil samples on growth, fertility and reproduction of Caenorhabditis elegans (Nematoda) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4108:1985Thước vặn đo ngoài - Thước vặn đo dây - Kích thước cơ bản Outside micrometers - Hub micrometers - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4917:2007Nhiên liệu khoáng rắn. Xác định tính nóng chảy của tro. Phương pháp ống nhiệt độ cao Solid mineral fuels. Determination of fusibility of ash. High-temperature tube method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7898:2009Bình đun nước nóng có dự trữ - Hiệu suất năng lượng Storage water heaters - Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||