• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6133:1996

Chất lượng đất. Xác định dư lượng metyl parathion trong đất. Phương pháp sắc ký khí lỏng

Soil quality. Determination of metyl parathion residue in soil. Gas liquid chromatographic method (GLC)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8692:2011

Mạng viễn thông. Hệ thống báo hiệu R2. Yêu cầu kỹ thuật cơ bản

Telecommunication network. Signalling system R2. Basic specification

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 11567-3:2017

Rừng trồng - Rừng gỗ lớn chuyển hóa từ rừng trồng gỗ nhỏ - Phần 3: Bạch đàn urophylla (Eucalyptus urophylla S.T.Blake)

Plantation - Large timber plantation transformated from small wood - Part 3: Eucalyptus urophylla S.T.Blske

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11683:2016

Kết cấu gỗ – Gỗ nhiều lớp (LVL) – Tính chất kết cấu

Timber structures – Laminated veneer lumber (LVL) – Structural properties

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7983:2008

Gạo. Xác định tỉ lệ thu hồi tiềm năng từ thóc và từ gạo lật

Rice. Determination of the potential milling yield from paddy and from husked rice

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6148-2:2003

Ống nhựa nhiệt dẻo. Sự thay đổi kích thước theo chiều dọc. phần 2: Thông số để xác định

Thermoplastics pipes. Longitudinal reversion. Part 2: Determination parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 1773-16:1999

Máy kéo và máy nông nghiệp tự hành. Phương pháp thử. Phần 16. Tính năng làm việc của hệ thống sưởi ấm và thông thoáng trong buồng lái kín

Agricultural tractors and self-propelled machines. Test procedures. Part 16. Performance of heating and ventilation systems in closed cabs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8237:2009

Mạng viễn thông. Thiết bị ghép kênh số 140 Mbit/s

Telecommunication network. 140 Mbit/s Digital Multiplexer Equipment

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 9986-1:2013

Thép kết cấu. Phần 1: Điều kiện kỹ thuật chung khi cung cấp sản phẩm thép cán nóng

Structural steels. Part 1: General technical delivery conditions for hot-rolled products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 8283:2009

Giống vật nuôi. Thuật ngữ di truyền và công tác chọn giống

Animal beed. Terminology of livestock genetics and breeding selection

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 10959:2015

Khí tượng học. Phong kế/nhiệt kế dạng sóng âm. Phương pháp thử chấp nhận đo tốc độ gió trung bình. 27

Meteorology -- Sonic anemometers/thermometers -- Acceptance test methods for mean wind measurements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 7795:2009

Biệt thự du lịch - Xếp hạng

Tourist Villa - Classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,200,000 đ