-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 4205:1986Công trình thể dục thể thao. Các sân thể thao. Tiêu chuẩn thiết kế Sport and gymnastic buildings. Sport courts. Design standard |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4530:1988Trạm cấp phát xăng dầu cho ô tô. Tiêu chuẩn thiết kế Filling stations. Design standard |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 7796:2009Tiêu chuẩn bãi cắm trại du lịch Standards of tourist camping site |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 412,000 đ |