-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2971:1979Ống và phụ tùng bằng gang. ống nối ngắn B-U. Kích thước cơ bản Cast iron pipes and fittings for water piping. Cast iron short fittings B-U. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11092:2015Da – Da bò và da ngựa nguyên liệu – Bảo quản bằng phương pháp ướp muối xếp lớp Leather – Raw hides of cattle and horses – Preservation by stack salting |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5850:1994Thuỷ tinh cách điện đường dây kiểu treo Suspension glass insulators for overhead lines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7915-3:2009Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 3: Tổ hợp van an toàn và đĩa nổ Safety devices for protection against excessive pressure. Part 3: Safety valves and bursting disc safety devices in combination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||