• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9285:2018

Phân bón – Xác định hàm lượng magie tổng số bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Fertilizers – Determination of total magnesium content by flame atomic absorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1595-2:2013

Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo - Xác định độ cứng ấn lõm - Phần 2: Phương pháp sử dụng dụng cụ bỏ túi IRHD

Rubber, vulcanized or thermoplastic -- Determination of indentation hardness -- Part 2: IRHD pocket meter method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13043:2020

Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Bacillus spp. giả định

Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of presumptive Bacillus spp.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11419:2016

Luồng tàu biển – Yêu cầu thiết kế

Marine navigation channel – Design requirement

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 8091-2:2009

Cáp cách điện bằng giấy có vỏ bọc kim loại dùng cho điện áp danh định đến 18/30 KV (có ruột dẫn đồng hoặc nhôm và không kể cáp khí nén và cáp dầu). Phần 2: Yêu cầu chung và Yêu cầu về kết cấu

Paper-insulated metal-sheathed cabled for rated voltages up to 18/30 kV (with copper or aluminium conductors and excluding gas-pressure and oil-filled cables). Part 2: General and construction requirements

288,000 đ 288,000 đ Xóa
6

TCVN 5856:2017

Đá quý – Phương pháp cân thủy tĩnh xác định tỷ trọng.

Gemstones - Hydrostatic weighing method for testing specific gravity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4269:1986

Quạt bàn. Bạc đỡ trục

Electric table fans. Bushes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7915-4:2009

Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 4: Van an toàn có van điều khiển

Safety devices for protection against excessive pressure. Part 4: Pilot-operated safety valves

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 888,000 đ