• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7671-1:2007

Bóng đèn sợi đốt. Yêu cầu về an toàn. Phần 1: Bóng đèn có sợi đốt bằng vonfram dùng trong gia đình và chiếu sáng thông dụng tương tự

Incandescent lamps. Safety specifications. Part 1: Tungsten filament lamps for domestic and similar general lighting purposes

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 7699-2-75:2011

Thử nghiệm môi trường. Phần 2-75: Các thử nghiệm. Thử nghiệm Eh: Thử nghiệm búa

Environmental testing. Part 2-75: Tests. Test Eh: Hammer tests

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 11119:2015

Sản phẩm hoá học sử dụng trong công nghiệp. Phương pháp chung để xác định các ion clorua. Phương pháp đo điện thế. 17

Chemical products for industrial use -- General method for determination of chloride ions -- Potentiometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5719-2:2009

Axit sulfuric kỹ thuật. Phần 2: Phương pháp thử

Standard test methods for analysis of sulfuric acid

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 1694:1975

Sản phẩm hóa học. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Chemical products. Sampling and preparation of samples

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 6396-31:2020

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chuyên dùng chở hàng – Phần 31: Thang máy chở hàng có thể tiếp cận

Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of goods only – Part 31: Accessible goods only lifts

672,000 đ 672,000 đ Xóa
7

TCVN 5968:1995

Chất lượng không khí. Xác định các hợp chất khí của lưu huỳnh trong không khí xung quanh. Thiết bị lấy mẫu

Air quality. Determination of gaseous sulphur compounds in ambient air. Sampling equipment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4864:1989

Mủ cao su. Xác định sức căng bề mặt

Rubber latex. Determination of surface tension

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7798:2009

Căn hộ du lịch. Xếp hạng

Tourist apartment. Classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,722,000 đ