Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 15681 |
|
| 15682 |
|
| 15683 |
|
| 15684 |
|
| 15685 |
|
| 15686 |
|
| 15687 |
TCVN 5375:1991Sản phẩm ong - Yêu cầu vi sinh và phương pháp kiểm tra Honey-bee products - Microbiological requirements and method of examination |
| 15688 |
TCVN 5376:1991Trại chăn nuôi. Phương pháp kiểm tra vệ sinh Livestock farms. Methods for hygienic inspection |
| 15689 |
TCVN 5377:1991Kho bảo quản sản phẩm động vật. Phương pháp làm vệ sinh và tiêu độc Storages of animal products. Cleaning and disinfection methods |
| 15690 |
|
| 15691 |
|
| 15692 |
|
| 15693 |
TCVN 5381:1991Thử nghiệm sản phẩm - Thuật ngữ và định nghĩa Product testing - Terms and definitions |
| 15694 |
TCVN 5382:1991Kỹ thuật tìm kiếm thăm dò và khai thác dầu khí. Các ký hiệu quy ước chính Exploration and production of oils and gases. Main conventional symbols |
| 15695 |
TCVN 5383:1991Dầu thô. Xác định hàm lượng niken bằng phương pháp hấp thụ nguyên tử Crude oil. Determination of nikel content by atomic absorption |
| 15696 |
TCVN 5384:1991Dầu thô. Xác định hàm lượng natri và kali bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Crude oil. Determination of sodium and potassium content by atomic absorption spectrophotometry |
| 15697 |
TCVN 5385:1991Dầu thô. Xác định hàm lượng canxi và magie bằng phương pháp hấp thụ nguyên tử Crude oil. Determination of calcium and magnesium contents by atomic absorption spectrophotometry |
| 15698 |
TCVN 5386:1991Máy xay xát thóc gạo. Yêu cầu kỹ thuật chung Rice rubbing mills. General specifications |
| 15699 |
TCVN 5387:1991Guồng tuốt lúa đạp chân. Yêu cầu kỹ thuật chung Foot-driven threshers. Specifications |
| 15700 |
TCVN 5388:1991Mặt sàng phẳng. Phân loại, ký hiệu, yêu cầu kỹ thuật, phương pháp kiểm tra, ghi nhãn Flat sieve plates. Classifications, symbols, specifications, test methods, marking |
