• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6118:1996

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp tách

Animal and vegetable fats and oils. Determination of water content. Entraiment method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13052:2021

Thức ăn chăn nuôi - Lấy mẫu

Animal feeding stuffs - Sampling

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13219:2020

Máy làm đất - Xe tự đổ – Thuật ngữ và đặc tính kỹ thuật trong thương mại

Earth-moving machinery – Dumpers – Terminology and commercial specifications

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 12552:2019

Khí thiên nhiên – Xác định hợp chất lưu huỳnh bằng phương pháp sắc ký khí

Natural gas – Determination of sulfur compounds using gas chromatography

244,000 đ 244,000 đ Xóa
5

TCVN 7778:2008

Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn sử dụng hệ thống quản lý chất lượng của tổ chức trong việc chứng nhận sản phẩm

Conformity assessment. Guidance on the use of an organization's quality management system in product certification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 343:1986

Cát xây dựng. Phương pháp xác định hàm lượng chung bụi, bùn, sét

Construction sand. Determination of total clay and dust content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 2273:1986

Than Mạo khê. Yêu cầu kỹ thuật

Coal of Mao khe. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 4092:1985

Hướng dẫn thiết kế quy hoạch điểm dân cư nông trường

Guide for planning of populated areas of collective farms

200,000 đ 200,000 đ Xóa
9

TCVN 5349:1991

Graphit. Phương pháp xác định độ ẩm

 Graphite. Determination of moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,144,000 đ