-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3919:1984Tài liệu thiết kế. Kiểm tra công nghệ tài liệu thiết kế System for design documentation. Technological inspection |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3258:1986Chiếu sáng nhân tạo nhà máy đóng tàu Artificial lighting in shipyards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4051:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng số nitơ Cultivated soil. Determination of total nitrogen |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13449:2021Chất lượng nước – Đảm bảo chất lượng/kiểm soát chất lượng cho phân tích kim loại Water quality – Quality assurance/quality control for metals analysis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5341:1991Tài liệu công nghệ. Các giai đoạn xây dựng và các loại tài liệu Technological documentation. Stages of designing and types of documents |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||