-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5378:1991Hạt giống lâm nghiệp. Phương pháp kiểm nghiệm Forest tree seeds. Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5351:1991Graphit. Phương pháp xác định độ tro Graphite. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5364:1991Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ không đều trên máy USTER Textiles. Determination of unevenness by the USTER equipment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5356:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng coban Graphite. Determination of cobalt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||