-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5353:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng sắt Graphite. Determination of iron content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5698:1992Hoạt động thông tin tư liệu. Từ và cụm từ tiếng nước ngoài viết tắt dùng trong mô tả thư mục Information and documentation. Abbreviations of words in European languages for bibliographic description |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5369:1991Rau qủa. Hướng dẫn bao gói sẵn Fruits and vegetables. Guide to the prepacking |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5352:1991Graphit. Phương pháp xác định thành phần hạt Graphite. Determintion of granulometric composition |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||