• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2734:1984

Than dùng để nung gạch ngói. Yêu cầu kỹ thuật

Coal for brick and tile calcination. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3936:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích. Ghi nhãn, bao gói, vận chuyển, bảo quản

Fittings and appliances for marine pipe lines. Flanges. Marking, packaging, transportation, storage

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4047:1985

Đất trồng trọt. Phương pháp chuẩn bị đất để phân tích

Cultivated soil. Methods for the preparation of sample for analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 2730:1987

Quặng tinh cromit. Phương pháp xác định hàm lượng canxi oxit

Concentrate of chromium ore. Determination of calcium oxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3884:1983

Calip kiểm tra độ côn 7:24. Kích thước cơ bản

Gauges for 7/24 taper. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5350:1991

Graphit. Phương pháp xác định lượng chất bốc

Graphite. Determination of volatile matter content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ