-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9214:2012Phòng khám đa khoa khu vực - Tiêu chuẩn thiết kế Polyclinic - Design standard |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9213:2012Bệnh viện quận huyện – Tiêu chuẩn thiết kế District Hospital - Design standard |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3174:1979Sản phẩm dầu sáng. Phương pháp xác định hàm lượng kiềm và axit tan trong nước Light petroleum products - Method for the determination of water-soluble acid and alkalic |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9210:2012Trường dạy nghề - Tiêu chuẩn thiết kế School of vocational training - Design Standard |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3176:1979Sản phẩm dầu thẫm. Phương pháp xác định hàm lượng kiềm và axit tan trong nước Black petroleum products - Method for the determination of water-soluble acid and alkalic |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3006:1979Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 15o E-U. Kích thước cơ bản Steel pipes and fittings for water piping. Steel 15o elbows E-U. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3911:1984Công cụ lao động phổ thông - Lưỡi xẻng Hand tools shovel |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5347:1991Graphit. Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu thử Graphite. Methods for sampling and preparation of samples for testing |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||