-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5386:1991Máy xay xát thóc gạo. Yêu cầu kỹ thuật chung Rice rubbing mills. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5428:1991Máy biến áp điện lực. Phương pháp đo cường độ phóng điện cục bộ ở điện áp xoay chiều Power transformers. Methods of measuring partial discharge intensiveness during AC voltage testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5356:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng coban Graphite. Determination of cobalt content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5357:1991Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng niken Graphite. Determination of nikel content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 250,000 đ | ||||