• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6398-11:2000

Đại lượng và đơn vị. Phần 11: Dấu và ký hiệu toán học dùng trong khoa học vật lý và công nghệ

Quantities and units. Part 11: Mathematical signs and symbols for use in the physical sciences and technology

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 1392:1972

Phụ tùng đường ống. Vòng dây thép dùng cho van một chiều kiểu một đĩa quay, bằng thép, nối bích. Pqu 640; 1000 và 1600 N/cm2. Kết cấu và kích thước

Pipeline fittings. Steel obturator rings for rotary disk retaining steel valves with specified pressures 640; 1000; 1600 N/cm2. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5353:1991

Graphit. Phương pháp xác định hàm lượng sắt

Graphite. Determination of iron content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ