-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6451-1:1998Quy phạm nâng cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1: Quy định chung về hoạt động giám sát và phân cấp tàu Rules for the classification and construction of hight speed crafts. Part 1: General regulations for the supervision and classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1842:1976Kỹ thuật nhiệt đới - Thuật ngữ Tropical engineering - Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5339:1991Bảo vệ ăn mòn. Trạm thí nghiệm khí hậu. Các yêu cầu chung Corrosion protection. Atmosphere laboratories. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||