-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 126:1963Đai ốc tai vòng. Kích thước Fly nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5339:1991Bảo vệ ăn mòn. Trạm thí nghiệm khí hậu. Các yêu cầu chung Corrosion protection. Atmosphere laboratories. General requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||