-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5363:1991Cao su. Xác định lượng mài mòn theo phương pháp lăn Rubber. Determination of abrasion resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5343:1991Máy cắt kim loại. Phương pháp kiểm độ vuông góc của đường tâm so với mặt phẳng Machine tools. Test methods for checking perpendicularity of axes to plane |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||