Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.277 kết quả.

Searching result

781

TCVN 8870:2011

Thi công và nghiệm thu neo trong đất dùng trong công trình giao thông vận tải

Standard for construction and acceptance ground anchors in traffic work

782

TCVN 8877:2011

Xi măng – Phương pháp thử – Xác định độ nở autoclave

Cements – Test method for autoclave expansion

783

TCVN 8878:2011

Phụ gia công nghệ cho sản xuất xi măng

Specification for processing additions for use in the manufacture of hydraulic cements

784

TCVN 9028:2011

Vữa cho bê tông nhẹ

Mortar for lightweight concrete

785

TCVN 9029:2011

Bê tông nhẹ. Gạch bê tông bọt, khí không chưng áp. Yêu cầu kỹ thuật.

Lightweight concrete. Non-autoclaved aerated, foam concrete bricks. Specification.

786

TCVN 9030:2011

Bê tông nhẹ. Gạch bê tông bọt, khí không chưng áp. Phương pháp thử

Lightweight concrete. Non-autoclaved aerated, foam concrete bricks. Test methods

787

TCVN 9034:2011

 Vữa và bê tông chịu axit

Acid resistant mortars and concretes

788

TCVN 9035:2011

Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng xi măng trong xây dựng

Guide to the selection and use of cement in construction.

789

TCVN 9081:2011

Kết cấu gỗ. Thử liên kết bằng chốt cơ học. Yêu cầu đối với khối lượng riêng của gỗ.

Timber structures. Testing of joints made with mechanical fasteners. Requirements for wood density

790

TCVN 9082-1:2011

Kết cấu gỗ. Chốt liên kết. Phần 1: Xác định mômen chảy

Timber structures. Dowel-type fasteners. Part 1: Determination of yield moment

791

TCVN 9082-2:2011

Kết cấu gỗ. Chốt liên kết. Phần 2: Xác định độ bền bám giữ,

Timber structures. Dowel-type fasteners. Part 2: Determination of embedding strength

792

TCVN 9083:2011

Cột gỗ. Yêu cầu cơ bản và phương pháp thử.

Timber poles. Basic requirements and test methods

793

TCVN 9084-1:2011

Kết cấu gỗ. Độ bền uốn của dầm chữ I. Phần 1: Thử nghiệm, đánh giá và đặc trưng.

Timber structures. Bending strength of I-beams. Part 1: Testing, evaluation and characterization

794

TCVN 9133:2011

Ngói gốm tráng men

Glazed ceramic roof tiles

795

TCVN 5687:2010

Thông gió - Điều hòa không khí - Tiêu chuẩn thiết kế

Ventilation-air conditioning - Design standards

796

TCVN 5699-2-51:2010

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-51: Yêu cầu cụ thể đối với bơm tuần hoàn đặt tĩnh tại dùng cho các hệ thống nước sưởi và nước dịch vụ

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-51: Particular requirements for stationary circulation pumps for heating and service water installations

797

TCVN 6396-3:2010

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Phần 3: Thang máy chở hàng dẫn động điện và thủy lực

Safety rules for the construction and installation of lifts. Part 3: Electric and hydraulic service lifts.

798

TCVN 6396-72:2010

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Áp dụng riêng cho thang máy chở người và thang máy chở người và hàng. Phần 72: Thang máy chữa cháy.

Safety rules for the construction and installation of lifts. Particular applications for passenger and goods passenger lifts. Part 72: Firefighters lifts

799

TCVN 6396-73:2010

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy - Áp dụng riêng cho thang máy chở người và thang máy chở người và hàng - Phần 73: Trạng thái của thang máy trong trường hợp có cháy

Safety rules for the construction and installation of lifts - Particular applications for passenger and goods passenger lifts - Part 73: Behaviour of lifts in the event of fire

800

TCVN 6397:2010

Thang cuốn và băng tải chở người. Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt

Escalators and passenger conveyors. Safety rules for the construction and installation

Tổng số trang: 64