-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6355-6:2009Gạch xây - Phương pháp thử. Phần 6: Xác định độ rỗng Bricks - Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2099:2007Sơn và vecni. Phép thử uốn (trục hình trụ) Paints and varnishes. Bend test (cylindrical mandrel) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2230:2007Sàng thử nghiệm. Lưới kim loại đan, tấm kim loại đột lỗ và lưới đột lỗ bằng điện. Kích thước lỗ danh nghĩa Test sieves. Metal wire cloth, perforated metal plate and electroformed sheet. Nominal sizes of openings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8870:2011Thi công và nghiệm thu neo trong đất dùng trong công trình giao thông vận tải Standard for construction and acceptance ground anchors in traffic work |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||