-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7996-2-17:2014Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-17: Yêu cầu cụ thể đối với máy phay rãnh và máy đánh cạnh Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-17: Particular requirements for routers and trimmers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12812:2019Tinh quặng kẽm sulfua – Xác định hàm lượng kẽm – Phương pháp kết tủa hydroxit và chuẩn độ EDTA Zinc and sulfide concentrates - Determination of zinc – Hydroxide precipitation and EDTA titrimetric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13511:2022Mặt sân thể thao – Xác định tính chất kéo của bề mặt sân bằng vật liệu tổng hợp Surfaces for sports areas – Determination of tensile properties of synthetic sports surfaces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7447-4-44:2010Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 4-44: Bảo vệ an toàn. Bảo vệ chống nhiễu điện áp và nhiễu điện từ. Low-voltage electrical installations. Part 4-44: Protection for safety. Protection against voltage disturbances and electromagnetic disturbances |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10758-5:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Đất – Phần 5: Đo stronti 90. Measurement of radioactivity in the environment – Soil – Part 5: Measurement of strontium 90 |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13515:2022Mặt sân thể thao – Bề mặt sân bằng vật liệu tổng hợp dành cho khu thể thao ngoài trời – Các yêu cầu Synthetic surfaces for outdoor sports areas – Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13512:2022Mặt sân thể thao – Xác định tốc độ thấm nước Surfaces for sports areas – Determination of water infiltration rate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7996-2-16:2014Dụng cụ điện cầm tay truyền động bằng động cơ - An toàn - Phần 2-16: Yêu cầu cụ thể đối với máy bắn đinh Hand-held motor-operated electric tools - Safety - Part 2-16: Particular requirements for tackers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7357:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Khí thải gây ô nhiễm phát ra từ mô tô. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Gaseous pollutants emitted by motorcycles. Requirements and test methods in type approval |
328,000 đ | 328,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13519:2022Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng selen bằng phương pháp đo huỳnh quang Animal feeding stuffs – Determination of selenium content by fluorometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 12809:2019Tinh quặng chì sulfua – Xác định hàm lượng chì – Phương pháp chuẩn độ ngược EDTA sau khi kết tủa chì sulfat Lead sulfide concentrates - Determination of lead content – Back titration of EDTA after precipication of lead sulfate |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 13517:2022Thức ăn chăn nuôi – Phân lập và định lượng Enterococcus (E. faecium) spp. Animal feeding stuffs – Isolation and enumeration of Enterococcus (E. faecium) spp. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 12481:2019Công nghệ thông tin - Tính toán đám mây - Kiến trúc tham chiếu Information technology - Cloud computing - Reference architecture |
292,000 đ | 292,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 8021-3:2017Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Phân định đơn nhất – Phần 3: Quy tắc chung Information technology - Automatic identification and data capture techniques - Unique identification - Part 3: Cômmn rules |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 12817:2019Bê tông nhựa - Phương pháp chế bị và xác định độ chặt của mẫu thử bằng thiết bị đầm xoay Superpave |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 7303-2-34:2010Thiết bị điện y tế. Phần 2-34: Yêu cầu riêng về an toàn và tính năng thiết yếu của thiết bị theo dõi huyết áp xâm nhập Medical electrical equipment. Part 2-34: Particular requirements for the safety, including essential performance, of invasive blood pressure monitoring equipment |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 14472-31:2025Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Kiểm tra chấp nhận – Phần 31: Yêu cầu cụ thể dùng cho công tơ kiểu tĩnh đo điện năng tác dụng (cấp chính xác 0,2 S; 0,5 S; 1 và 2) Electricity metering equipment (AC) – Acceptance inspection – Part 31: Particular requirements for static meters for active energy (classes 0,2 S, 0,5 S, 1 and 2) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 8317-2:2010Bột màu và chất độn - Phương pháp thử - Phần 2: Xác định hàm lượng chất bay hơi ở nhiệt độ 105 0C General methods of test for pigments and extenders — Part 2: Determination of matter volatile at 105 degrees C |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 8021-6:2017Công nghệ thông tin – Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Phân định đơn nhất – Phần 6: Nhóm Information technology - Automatic identification and data capture techniques - Unique identification - Part 6: Groupings |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 13589-12:2023Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 12: Phương pháp đo góc cắm của đá Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 12: Measure the angle of inclination of the rock layers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 6396-3:2010Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Phần 3: Thang máy chở hàng dẫn động điện và thủy lực Safety rules for the construction and installation of lifts. Part 3: Electric and hydraulic service lifts. |
372,000 đ | 372,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 3,172,000 đ | ||||