• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7995:2009

Điện áp tiêu chuẩn

Standard voltages

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5463:1991

Vật liệu dệt. Xơ thiên nhiên. Tên gọi chung và định nghĩa

Textiles. Natural fibres. General names and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5462:1991

Xơ nhân tạo. Tên gọi chung

Artificial fibres. General names

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7129:2020

Da – Phép thử hoá học – Xác định chất hòa tan trong diclometan và hàm lượng axít béo tự do

Leather – Chemical tests – Determination of matter soluble in dichloromethane and free fatty acid content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7129:2010

Da - Phép thử hóa học - Xác định chất hòa tan trong Diclometan và hàm lượng axit béo tự do.

Leather - Chemical tests - Determination of matter soluble in dichloromethane and free fatty acid content.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7127:2020

Da – Phép thử hoá học – Xác định pH và số chênh lệch

Leather – Chemical tests – Determination of pH and difference figure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7127:2010

Da - Phép thử hóa học - Xác định độ pH

Leather - Chemical tests - Determination of pH

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11842:2017

Dự đoán độ duy trì quang thông dài hạn của nguồn sáng LED

Projecting long term lumen maintenance of LED light sources

188,000 đ 188,000 đ Xóa
9

TCVN 5935-2:2013

Cáp điện có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp điện dùng cho điện áp danh định từ 1kV (Um=1,2kV) đến 30kV (Um=36kV). Phần 2: Cáp dùng cho điện áp danh định từ 6kV (Um=7,2kV) đến 30kV (Um=36kV)

Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages from 1 kV (Um = 1,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV). Part 2: Cables for rated voltages from 6 kV (Um = 7,2 kV) up to 30 kV (Um = 36 kV)

332,000 đ 332,000 đ Xóa
10

TCVN 7126:2002

Da. Chuẩn bị mẫu thử hoá

Leather. Preparation of chemical test samples

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6396-72:2010

Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy. Áp dụng riêng cho thang máy chở người và thang máy chở người và hàng. Phần 72: Thang máy chữa cháy.

Safety rules for the construction and installation of lifts. Particular applications for passenger and goods passenger lifts. Part 72: Firefighters lifts

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,320,000 đ