• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8805-1:2012

Thiết bị gieo. Phương pháp thử. Phần 1: Máy gieo từng hạt

Sowing equipment. Test methods. Part 1: Single seed drills (precision drills)

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 4528:1988

Hầm đường sắt và hầm đường ô tô. Tiêu chuẩn thi công, nghiệm thu

Railway and highway. Tunnels. Execution and acceptance

232,000 đ 232,000 đ Xóa
3

TCVN 5820:1994

Màng mỏng PVC - Yêu cầu kỹ thuật

Specification for thin PVC sheeting

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8210:2009

Ngũ cốc và sản phẩm nghiền từ ngũ cốc. Xác định độ axit chuẩn độ

Cereals and milled cereal products. Determination of titratable acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2225:1977

Xà phòng giặt dạng bánh - yêu cầu kỹ thuật

Laundry soaps Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14312:2025

Sản xuất bồi đắp – Nguyên tắc đánh giá – Đánh giá năng lực người vận hành máy và thiết bị sản xuất bồi đắp giường bột kim loại bằng laze dùng trong các ứng dụng hàng không vũ trụ

Additive manufacturing – Qualification principles – Qualifying machine operators of 8laser metal powder bed fusion machines and equipment used in aerospace applications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8101:2009

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định thuốc bảo vệ thực vật nhóm clo hữu cơ và polyclobiphenyl. Phương pháp sắc ký ký - lỏng mao quản có detector bắt giữ electron

Milk and milk products. Determination of organochlorine pesticides and polychlorobiphenyls. Method using capillary gas-liquid chromatography with lectron-capture detection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5144:1990

Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp xác định độ bền uốn

Electro-technical ceramic materials. Determination of bending load

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 9084-1:2011

Kết cấu gỗ. Độ bền uốn của dầm chữ I. Phần 1: Thử nghiệm, đánh giá và đặc trưng.

Timber structures. Bending strength of I-beams. Part 1: Testing, evaluation and characterization

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,032,000 đ